ừ nhỉ
Định nghĩa
- Thán từ:
- Biểu lộ sự ngạc nhiên nhẹ hoặc nhận ra một điều gì đó hiển nhiên: "ừ nhỉ" được dùng khi người nói chợt nhận ra một sự thật, một logic đơn giản hoặc một điều đáng lẽ phải thấy trước đó, thường kèm theo sự thú vị hoặc hơi tự giễu.
- Thể hiện sự đồng ý nhẹ nhàng kèm suy ngẫm: "ừ nhỉ" cũng có thể dùng để xác nhận một nhận xét của người khác, ngầm ý rằng điều đó đúng nhưng chưa được chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- À, ừ nhỉ, hôm nay là thứ Bảy mà mình quên mất! (Người nói chợt nhận ra hôm nay là ngày nghỉ.)
- Ừ nhỉ, sao mình không nghĩ ra cách đơn giản thế này nhỉ? (Người nói tự nhận ra một giải pháp hiển nhiên.)
- A: “Trời mưa rồi.” — B: “Ừ nhỉ, phải mang ô thôi.” (Người B đồng ý với nhận xét của A và nhận ra điều cần làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ừ nhỉ" trong hội thoại thân mật: Thường dùng với bạn bè, người thân để tạo không khí gần gũi, không trang trọng.
- Ừ nhỉ, tớ cũng vừa mới nhận ra điều đó. (Thể hiện sự đồng cảm và nhận thức chung.)
- "ừ nhỉ" kết hợp với dấu chấm than hoặc dấu chấm hỏi: Tùy ngữ cảnh, có thể nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc nghi vấn nhẹ.
- Ừ nhỉ! Sao lúc đó mình không để ý? (Ngạc nhiên và tự hỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ừ (thán từ): đồng ý, xác nhận một cách đơn giản, không kèm suy ngẫm.
- Ừ, tôi biết rồi. (Đồng ý một cách ngắn gọn.)
- Ừ nhờ (thán từ): tương tự "ừ nhỉ", nhưng thường nhấn mạnh sự nhờ vả hoặc ngạc nhiên hơn.
- Ừ nhờ, có lẽ mình nên hỏi anh ấy. (Nhận ra cần hành động.)
Từ đồng nghĩa
- Ừ ha: biểu lộ sự ngạc nhiên nhẹ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Ừ ha, đúng rồi đó! (Đồng ý và ngạc nhiên.)
- Ừ nhé: xác nhận với sự chắc chắn hơn, ít kèm suy ngẫm.
- Ừ nhé, mai gặp lại. (Đồng ý hẹn.)
- Phải nhỉ: thể hiện sự công nhận một điều hiển nhiên, thường dùng trong văn nói.
- Phải nhỉ, mình quên mất việc đó. (Nhận ra sự thật.)
Thành ngữ liên quan
- Ừ nhỉ, thế mới lạ!: thành ngữ mỉa mai, dùng khi nhận ra một điều trớ trêu hoặc bất ngờ.
- Ừ nhỉ, thế mới lạ, tự dưng hôm nay nó lại đến sớm. (Nhận ra sự bất thường.)